Máy tính phí sàn crypto

So sánh phí giao dịch giữa các sàn. Mặc định là futures — đổi sang spot nếu cần, nhập số tiền và khối lượng 30 ngày.

Nhập khối lượng 30 ngày để khớp bậc phí VIP. Khối lượng càng cao, phí maker/taker thường càng thấp.

Phí ước tính theo sàn

Giao dịch 1,000 USDT · khối lượng 30 ngày 0 USDT

SànMakerTakerCấp VIP
Bybit0.2000 USDT0.5500 USDTVIP 0Đăng ký
Binance0.2000 USDT0.5000 USDTRegular UserĐăng ký
Bitget0.2000 USDT0.4000 USDTVIP 0Đăng ký
Bitfinex0.0000 USDT0.0000 USDTĐăng ký
MEXC0.0000 USDT0.2000 USDTĐăng ký
Crypto.com0.2000 USDT0.4000 USDTLevel 1Đăng ký
BTCC0.3000 USDT0.4800 USDTVIP 0Đăng ký
OKX0.2000 USDT0.5000 USDTRegularĐăng ký
Gate.io0.2000 USDT0.5000 USDTVIP 0Đăng ký
Kraken0.2000 USDT0.5000 USDTDefaultĐăng ký
BingX0.2000 USDT0.5000 USDTĐăng ký
CoinEx0.3000 USDT0.5000 USDTVIP 0Đăng ký
Deribit0.0000 USDT0.5000 USDTĐăng ký
KuCoin0.2000 USDT0.6000 USDTVIP 0Đăng ký
HTX0.2000 USDT0.6000 USDTPrime0Đăng ký
XT.COM0.2000 USDT0.6000 USDTVIP 0Đăng ký
LBank0.2000 USDT0.6000 USDTVIP 0Đăng ký
Phemex0.1000 USDT0.6000 USDTStandardĐăng ký
WEEX0.2000 USDT0.8000 USDTVIP 0Đăng ký
Maker vs Taker
  • Maker: lệnh giới hạn cung cấp thanh khoản cho sổ lệnh
  • Taker: lệnh thị trường tiêu thụ thanh khoản từ sổ lệnh

Tất cả sàn